ẩn nhẫn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhẫn nhục, kiên nhẫn chịu đựng: "ẩn nhẫn" chỉ trạng thái hoặc tính cách của một người biết kìm nén cảm xúc, chịu đựng khó khăn, thiệt thòi mà không phản kháng hay oán trách, thường mang ý nghĩa khiêm tốn, cam chịu.
- Sống khiêm tốn, ẩn dật: "ẩn nhẫn" cũng được dùng để miêu tả lối sống lặng lẽ, tránh xa náo nhiệt, chấp nhận hoàn cảnh một cách cam chịu và nhẫn nại.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy sống cuộc đời ẩn nhẫn, không màng danh lợi. (Ông ấy sống một cuộc đời nhẫn nhục, khiêm tốn, không quan tâm đến danh vọng hay lợi ích.)
- Dù bị đối xử bất công, cô ấy vẫn giữ thái độ ẩn nhẫn. (Dù bị đối xử không công bằng, cô ấy vẫn kiên nhẫn chịu đựng mà không phản ứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"sống ẩn nhẫn": lối sống cam chịu, ẩn dật, không đấu tranh hay phản kháng.
- Sống ẩn nhẫn giúp con người tránh được nhiều phiền phức. (Lối sống nhẫn nhục và khiêm tốn giúp con người tránh khỏi nhiều rắc rối.)
"tính ẩn nhẫn": đức tính chịu đựng, nhẫn nại.
- Tính ẩn nhẫn của người mẹ đã giữ gìn hạnh phúc gia đình. (Đức tính nhẫn nhục của người mẹ đã bảo vệ sự bình yên trong gia đình.)
Biến thể và từ gần giống
Ẩn dật (tính từ): sống lặng lẽ, tránh xa xã hội — gần nghĩa với "ẩn nhẫn" nhưng nhấn mạnh sự tách biệt hơn là sự chịu đựng.
- Ông ấy chọn cuộc sống ẩn dật nơi núi rừng. (Ông ấy chọn sống lặng lẽ, xa cách xã hội ở vùng núi.)
Nhẫn nhịn (tính từ): biết kìm nén, chịu đựng — gần nghĩa với "ẩn nhẫn" nhưng thường dùng trong các tình huống cụ thể hơn.
- Cô ấy nhẫn nhịn để giữ hòa khí. (Cô ấy kìm nén để giữ bầu không khí hòa thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Nhẫn nhục: chịu đựng, kìm nén sự tức giận hoặc đau khổ.
- Cam chịu: chấp nhận hoàn cảnh khó khăn mà không phản kháng.
- Khiêm tốn: sống giản dị, không khoe khoang, thường đi kèm với sự nhẫn nại.
Thành ngữ liên quan
- Ẩn nhẫn chịu đựng: diễn tả sự kiên nhẫn vượt qua khó khăn.
- Trong gian khó, ẩn nhẫn chịu đựng là cách để vượt qua. (Trong hoàn cảnh khó khăn, sự nhẫn nhục và chịu đựng là phương cách để vượt qua.)